Danh từN1
仕上がり
しあがりshiagari
sự hoàn thiện
EN: finish; end; completion
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 素敵な仕上がりだわ。
Được một thành phẩm tuyệt vời đấy chứ.
- 仕上がりをよくするためにはペンキを2回塗りなさい。
Để có lớp sơn đẹp hơn, hãy sơn hai lớp.
Thử ngay
仕上がり nghĩa là gì?
