Kaku Coach
Động từN1

仕し上あげる

しあげるshiageru

hoàn thành

EN: to finish up; to complete; to finish off

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日にち曜よう日びまでそれを仕し上あげる必ひつ要ようがある。

    Tôi cần phải hoàn thành việc đó trước Chủ Nhật.

  • 明日までに仕し上あげる必ひつ要ようはありません。

    Không cần phải hoàn thành trước ngày mai đâu.

Thử ngay

仕上げる nghĩa là gì?