Kaku Coach
Danh từN1

産さん休きゅう

さんきゅうsankyuu

nghỉ thai sản

EN: maternity leave; paternity leave

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは来らい週しゅうから産さん休きゅうに入はいる。

    Cô ấy sẽ bắt đầu nghỉ thai sản từ tuần sau.

  • 産さん休きゅうのあと彼かの女じょはまたもとの仕し事ごとに戻った。

    Sau kỳ nghỉ thai sản, cô ấy lại quay về công việc cũ.

Thử ngay

産休 nghĩa là gì?