Danh từN1
前提
ぜんていzentei
tiền đề
EN: condition; assumption; prerequisite
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私たちは結婚を前提として交際しています。
Chúng tôi đang hẹn hò với tiền đề kết hôn.
- その前提が妥当かどうかよく考えるべきだ。
Nên suy nghĩ kỹ xem tiền đề đó có thỏa đáng hay không.
Thử ngay
前提 nghĩa là gì?
