Kaku Coach
Danh từN1

側そく面めん

そくめんsokumen

Mặt bên

EN: side; flank; profile

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • さらにまた、その話はなしにはもうひとつの側そく面めんがある。

    Hơn nữa, câu chuyện đó còn một mặt khác nữa.

  • 宗しゅう教きょう的てき側そく面めんでは、その決けっ定ていは信しん者じゃたちに深刻しんこくな分ぶん裂れつをもたらした。

    Về mặt tôn giáo, quyết định đó đã mang lại sự chia rẽ trầm trọng cho các tín đồ.

Thử ngay

側面 nghĩa là gì?