Kaku Coach
Động từN1

相そう応おう

そうおうsouou

tương xứng

EN: suitable; appropriate; befitting

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 年とし相応そうおうにふるまえ。

    Hãy cư xử đúng với lứa tuổi.

  • 彼かれは年ねん齢れい相そう応おうに振ふる舞まう。

    Anh ấy cư xử đúng với độ tuổi của mình.

Thử ngay

相応 nghĩa là gì?