Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

自じ在ざい

じざいjizai

tự tại

EN: being able to do as one pleases; doing at will

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれはフランス語ごが自じ在ざいにこなせる。

    Anh ấy có thể sử dụng tiếng Pháp một cách thành thạo.

Thử ngay

自在 nghĩa là gì?