Kaku Coach
Động từN1

思し考こう

しこうshikou

tư duy

EN: thought; consideration; thinking

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 西せい欧おうの思し考こうはすべて等とう質しつです。

    Tư duy Tây Âu đều đồng chất.

  • 思し考こうは言こと葉ばによって表あらわされる。

    Tư duy được thể hiện qua ngôn từ.

Thử ngay

思考 nghĩa là gì?