Kaku Coach
Động từN1

統とう合ごう

とうごうtougou

thống hợp

EN: integration; unification; unity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 天皇は国こく民みんの統合とうごうの象しょう徴ちょうである。

    Thiên hoàng là biểu tượng của sự thống hợp nhân dân.

  • 2つの国くには1つの政せい府ふに統とう合ごうされた。

    Hai quốc gia đã được hợp nhất thành một chính phủ.

Thử ngay

統合 nghĩa là gì?