Kaku Coach
Danh từN1

切きれ目め

きれめkireme

khoảng đứt

EN: gap; break; rift

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 金かねの切きれ目めが縁えんの切きれ目め。

    Hết tiền là hết tình.

Thử ngay

切れ目 nghĩa là gì?