Kaku Coach
Danh từN1

禁きん物もつ

きんもつkinmotsu

điều cấm kỵ

EN: thing that should be (carefully) avoided; no-no; thing to definitely not do

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 甘あまえは禁きん物もつだよ。

    Ỷ lại là điều cấm kỵ đấy.

  • 長い付つき合あいにかけは禁きん物もつ。

    Trong mối quan hệ lâu năm, nghi kỵ là điều tối kỵ.

Thử ngay

禁物 nghĩa là gì?