Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

肝かん心じん

かんじんkanjin

Cốt yếu

EN: essential; important; crucial

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 始はじめが肝かん心じん。

    Khởi đầu là quan trọng nhất.

  • 落おち着つきが肝かん心じんです。

    Bình tĩnh là điều cốt yếu.

Thử ngay

肝心 nghĩa là gì?