Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

頑がん丈じょう

がんじょうganjou

Chắc chắn, vạm vỡ

EN: solid; firm; stout

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このベッドは頑がん丈じょうそうです。

    Chiếc giường này trông rất chắc chắn.

  • 彼かれは頑がん丈じょうで健けん康こうそうに見みえる。

    Anh ấy trông vạm vỡ và khỏe mạnh.

Thử ngay

頑丈 nghĩa là gì?