Danh từN1
概略
がいりゃくgairyaku
khái lược
EN: outline; summary; gist
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼に計画の概略を述べてもらおう。
Hãy để anh ấy trình bày khái lược về kế hoạch.
- 各種の性格類型が概略図の形で図1に示されている。
Các loại tính cách khác nhau được thể hiện dưới dạng sơ đồ khái lược ở hình một.
Thử ngay
概略 nghĩa là gì?
