Kaku Coach
Động từN1

確かく定てい

かくていkakutei

Xác định, quyết định

EN: decision; settlement; confirmation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 月げつ曜ようまでに確かく定てい見み積つもりが必ひつ要ようです。

    Cần có bảng báo giá chính xác trước thứ Hai.

  • 彼かれがアメリカに行くのは、確かく定ていしている。

    Việc anh ấy đi Mỹ đã được quyết định.

Thử ngay

確定 nghĩa là gì?