Kaku Coach
Động từN1

確かく信しん

かくしんkakushin

Cương quyết, tin chắc

EN: conviction; belief; confidence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 勝しょう利りを確かく信しんしている。

    Tôi tin chắc vào chiến thắng.

  • そのことは確かく信しんする。

    Tôi chắc chắn về điều đó.

Thử ngay

確信 nghĩa là gì?