Kaku Coach
Động từN1

重おもんじる

おもんじるomonjiru

coi trọng, tôn trọng

EN: to respect; to honor; to honour

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは量よりも質しつを重おもんじる。

    Tôi coi trọng chất lượng hơn số lượng.

  • 女おんなの子こはファッションを重おもんじる。

    Con gái thường coi trọng thời trang.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

重んじる nghĩa là gì?