Kaku Coach
Danh từN1

覚おぼえ

おぼえoboe

trí nhớ, sự ghi nhớ

EN: memory; sense; experience

Tình huống · Hỏi thầy về chữ Hán

Học viên hỏi thầy giáo về chữ Hán.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはもの覚おぼえがよい。

    Anh ấy có trí nhớ tốt.

  • 彼かれは覚おぼえが遅いはずがない。

    Không đời nào anh ấy lại nhớ chậm.

Thử ngay

覚え nghĩa là gì?