Kaku Coach
Trạng từN1

自おのずから

おのずからonozukara

tự nhiên

EN: naturally; in due course; by itself

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • おのずから明あきらかである。

    Tự nhiên là rõ ràng thôi.

  • 油ゆ断だんなく注ちゅう意いさえしておれば好こう機きはおのずからうまれる。

    Chỉ cần cẩn thận chú ý không lơ đễnh thì cơ hội tốt sẽ tự nhiên sinh ra.

Thử ngay

自ずから nghĩa là gì?