Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

生うまれつき

うまれつきumaretsuki

bẩm sinh

EN: by nature; by birth; naturally

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは生うまれつき内うち気きだ。

    Anh ấy vốn dĩ nhút nhát từ bé.

  • 彼かれは生うまれつき怠たい惰だだ。

    Anh ấy vốn bản tính lười biếng.

Thử ngay

生まれつき nghĩa là gì?