Kaku Coach
Danh từN1

器うつわ

うつわutsuwa

cái bát, đồ đựng, khí chất

EN: bowl; vessel; container

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは将しょう来らい国こっ家かの棟とう梁りょうたるべき器うつわだ。

    Anh ấy là người có khí chất làm rường cột quốc gia trong tương lai.

  • いくら器うつわだけを日本一にしても、中なか身みが三さん流りゅうやったらな〜んの意い味みもないんちゃうの?

    Dù có làm cho cái vỏ đạt số một Nhật Bản đi nữa mà ruột là hàng ba thì có quái gì ý nghĩa đâu chứ?

Thử ngay

器 nghĩa là gì?