Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

背はい後ご

はいごhaigo

phía sau, hậu trường

EN: back; rear

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 支し配はい人にんの背はい後ごで暗あん躍やくした。

    Hoạt động ngầm phía sau người quản lý.

  • 彼かれの背はい後ごには資し産さん家かが控えひかえている。

    Đứng sau anh ấy là một nhà tài phiệt.

Thử ngay

背後 nghĩa là gì?