Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

独どく自じ

どくじdokuji

độc  lập

EN: original; unique; distinctive

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは独どく自じで自じ分ぶんの家を建ていえをたてた。

    Anh ấy tự mình xây dựng ngôi nhà của mình.

  • みんな独自どくじの個こ性せいを持もっている。

    Mọi người đều có cá tính độc đáo.

Thử ngay

独自 nghĩa là gì?