Danh từN1
土台
どだいdodai
nền móng
EN: foundation; base; basis
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 洪水で家の土台が削り取られた。
Trận lụt đã làm xói mòn nền móng của ngôi nhà.
- この家は土台がしっかりしている。
Ngôi nhà này có nền móng rất vững chắc.
Thử ngay
土台 nghĩa là gì?
どだいdodai
nền móng
EN: foundation; base; basis
Trận lụt đã làm xói mòn nền móng của ngôi nhà.
Ngôi nhà này có nền móng rất vững chắc.
土台 nghĩa là gì?