Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

特とく有ゆう

とくゆうtokuyuu

đặc hữu

EN: characteristic (of); peculiar (to)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これは日本特有とくゆうの習しゅう慣かんだ。

    Đây là tập quán đặc hữu của Nhật Bản.

  • これが若わか者もの特有とくゆうの欠けっ点てんだ。

    Đây là khuyết điểm đặc hữu của giới trẻ.

Thử ngay

特有 nghĩa là gì?