Danh từN1
根拠
こんきょkonkyo
căn cứ, nền tảng
EN: basis; grounds; foundation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼に反対する根拠がない。
Không có căn cứ để phản đối anh ta.
- 彼には反対する根拠がない。
Anh ấy không có căn cứ để phản đối.
Thử ngay
根拠 nghĩa là gì?
こんきょkonkyo
căn cứ, nền tảng
EN: basis; grounds; foundation
Không có căn cứ để phản đối anh ta.
Anh ấy không có căn cứ để phản đối.
根拠 nghĩa là gì?