Kaku Coach
Danh từN1

原げん則そく

げんそくgensoku

nguyên tắc

EN: principle; general rule

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 例れい外がいは原げん則そくのある証しょう拠こ。

    Ngoại lệ là bằng chứng có nguyên tắc.

  • 文ぶん法ぽうの原げん則そくが含まれている。

    Bao gồm các nguyên tắc ngữ pháp.

Thử ngay

原則 nghĩa là gì?