Kaku Coach
Động từN1

氾はん濫らん

はんらんhanran

Sự tràn lan, lụt lội

EN: overflowing; flood; inundation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 大雨のため川がはんらんした。

    Vì mưa lớn nên sông đã tràn bờ.

  • 台たい風ふうで川が氾はん濫らんした。

    Sông ngòi tràn bờ do bão.

Thử ngay

氾濫 nghĩa là gì?