Kaku Coach
Động từN1

失しっ脚きゃく

しっきゃくshikkyaku

sự thất thế

EN: losing one's position; losing one's standing; downfall

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その政せい治じ家かは結けっ局きょく失しっ脚きゃくした。

    Chính trị gia đó cuối cùng đã thất thế.

  • 彼かれは放ほう漫まんだったので失しっ脚きゃくした。

    Anh ta thất thế vì quá lỏng lẻo.

Thử ngay

失脚 nghĩa là gì?