Kaku Coach
Danh từN1

爆ばく弾だん

ばくだんbakudan

quả bom

EN: bomb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 敵てきは工場に爆ばく弾だんを落とおとした。

    Kẻ địch đã thả bom xuống nhà máy.

  • その戦せん闘とう機きは爆ばく弾だんを投とう下かした。

    Chiếc chiến đấu cơ đó đã thả bom.

Thử ngay

爆弾 nghĩa là gì?