Kaku Coach
Động từN1

居きょ住じゅう

きょじゅうkyojuu

cư trú

EN: residence; living (at, in); abode

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 「居きょ住じゅう外がい国こく人じん」とは、どういう意い味みですか。

    Người nước ngoài cư trú có ý nghĩa là gì?

Thử ngay

居住 nghĩa là gì?