Danh từN1
議題
ぎだいgidai
nghị đề
EN: topic of discussion; agenda
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 会議の議題が配布された。
Tài liệu họp đã được phân phát.
- 議題を変えてみたらどうだろう。
Hay là chúng ta đổi chủ đề thảo luận nhỉ.
Thử ngay
議題 nghĩa là gì?
ぎだいgidai
nghị đề
EN: topic of discussion; agenda
Tài liệu họp đã được phân phát.
Hay là chúng ta đổi chủ đề thảo luận nhỉ.
議題 nghĩa là gì?