Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

貴き族ぞく

きぞくkizoku

quý tộc

EN: nobility; aristocracy; peerage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは純じゅん粋すいの貴き族ぞくだ。

    Anh ta là người quý tộc thuần huyết.

  • 貴き族ぞくに列れっせられた。

    Được phong tước quý tộc.

Thử ngay

貴族 nghĩa là gì?