Danh từN1
犠牲
ぎせいgisei
hi sinh
EN: sacrifice
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は自ら野心の犠牲になった。
Anh ta tự biến mình thành nạn nhân của tham vọng.
- 良心を犠牲にして富を得るな。
Đừng vì giàu có mà đánh đổi lương tâm.
Thử ngay
犠牲 nghĩa là gì?
ぎせいgisei
hi sinh
EN: sacrifice
Anh ta tự biến mình thành nạn nhân của tham vọng.
Đừng vì giàu có mà đánh đổi lương tâm.
犠牲 nghĩa là gì?