Kaku Coach
Động từN1

排はい除じょ

はいじょhaijo

loại trừ, đào thải

EN: exclusion; removal; elimination

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 暴ぼう力りょくは排はい除じょしなければならない。

    Bạo lực phải bị loại bỏ.

  • 彼かれは提てい案あんに対たいするいかなる反はん論ろんもただ排はい除じょした。

    Anh ấy thẳng thừng bác bỏ mọi phản đối đối với đề xuất của mình.

Thử ngay

排除 nghĩa là gì?