Kaku Coach
Danh từN1

内ない閣かく

ないかくnaikaku

nội bộ, nội các

EN: cabinet (of a government); ministry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 内ない閣かくを倒たおせ。

    Hãy đánh đổ nội các.

  • 内ない閣かくが触ふれを回まわした。

    Nội các đã ban hành thông báo.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

内閣 nghĩa là gì?