Kaku Coach
Động từN1

同どう盟めい

どうめいdoumei

đồng minh

EN: alliance; union; league

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 両国は互たがいに同どう盟めいを結むすんでいた。

    Hai nước đã kết lập đồng minh với nhau.

  • 彼かれらは自じ由ゆう党とう員いんたちと同どう盟めいした。

    Họ đã liên minh với các thành viên đảng Tự do.

Thử ngay

同盟 nghĩa là gì?