Danh từN1
国連
こくれんkokuren
Quốc Liên
EN: United Nations; UN
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- UNは「国連」を表します。
Viết tắt là Quốc Liên.
- その国は国連に援助を求めた。
Quốc gia đó đã cầu cứu sự viện trợ từ Quốc Liên.
Thử ngay
国連 nghĩa là gì?
こくれんkokuren
Quốc Liên
EN: United Nations; UN
Viết tắt là Quốc Liên.
Quốc gia đó đã cầu cứu sự viện trợ từ Quốc Liên.
国連 nghĩa là gì?