Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

雌めす

めすmesu

con cái

EN: female (animal, plant)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは、雌猫ねこを飼かってるよ。

    Tôi đang nuôi một con mèo cái.

  • ココは雌のゴリラである。

    Coco là một con khỉ đột cái.

Thử ngay

雌 nghĩa là gì?