Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

模も型けい

もけいmokei

Mô hình

EN: model; dummy; maquette

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは模も型けいの飛ひ行こう機きを作つくった。

    Tôi đã làm một chiếc máy bay mô hình.

  • 模も型けいの宇う宙ちゅう船せんを作つくるのは面おも白しろい。

    Làm mô hình tàu vũ trụ rất thú vị.

Thử ngay

模型 nghĩa là gì?