Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

無む線せん

むせんmusen

vô tuyến

EN: radio (communication)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • マルコーニは無む線せんを発はつ明めいした。

    Marconi đã phát minh ra vô tuyến điện.

  • パイロットは無む線せんで空くう港こうと情じょう報ほうを交こう換かんする。

    Phi công trao đổi thông tin với sân bay qua vô tuyến.

Thử ngay

無線 nghĩa là gì?