Kaku Coach
Danh từN1

汽き船せん

きせんkisen

hơi nước

EN: steamship; steamboat; steamer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 汽き船せんは見えみえなくなった。

    Con tàu hơi nước đã khuất dạng.

  • その汽き船せんは香港ホンコンに立ち寄たちよった。

    Con tàu hơi nước đó đã ghé qua Hồng Kông.

Thử ngay

汽船 nghĩa là gì?