Kaku Coach
Danh từN1

軌き道どう

きどうkidou

quỹ đạo

EN: orbit; trajectory

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 衛えい星せいは今いま軌き道どうに乗のっている。

    Vệ tinh hiện đang ở trên quỹ đạo.

  • 衛えい星せいは月つきの周まわりの軌き道どうに乗のっている。

    Vệ tinh đang bay trên quỹ đạo xung quanh mặt trăng.

Thử ngay

軌道 nghĩa là gì?