Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N1
/
Khoa học & công nghệ
原形
21 / 142
原子
Danh từ
N1
原
げん
型
けい
げんけい
genkei
nguyên hình
EN: model; prototype; archetype
Học từ này
Flashcard chủ đề
Thử ngay
原型
nghĩa là gì?
chôn vùi, gắn vào
nguyên hình
Mô hình
hắt lại, phản chiếu
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý