Kaku Coach
Danh từN1

元げん素そ

げんそgenso

nguyên tố

EN: element; chemical element

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 鉄てつや酸さん素そは元げん素そである。

    Sắt và oxy là các nguyên tố.

  • 元げん素そ記き号ごうHは水すい素そをあらわす。

    Ký hiệu nguyên tố H biểu thị hydro.

Thử ngay

元素 nghĩa là gì?