Kaku Coach
Trạng từN1

殊ことに

ことにkotoni

đặc biệt là

EN: especially; particularly; unusually

Tình huống · Thói quen giữ sức khỏe

Minh kể về thói quen giữ sức khỏe của mình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

殊に nghĩa là gì?