Kaku Coach
Động từN1

麻ま痺ひ

まひmahi

sự tê liệt, bại liệt

EN: paralysis; palsy; stupor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは両足が麻ま痺ひしている。

    Cô ấy bị liệt cả hai chân.

  • 多た量りょうの酒さけは知ち覚かくを麻ま痺ひさせる。

    Rượu lượng nhiều làm tê liệt tri giác.

Thử ngay

麻痺 nghĩa là gì?