Kaku Coach
Danh từN1

麻ま酔すい

ますいmasui

thuốc mê, sự gây mê

EN: anaesthesia; anesthesia

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 麻酔ますいの注ちゅう射しゃをします。

    Sẽ tiêm thuốc mê.

  • 彼かれは麻ま酔すいをかけられた。

    Anh ấy đã bị tiêm thuốc mê.

Thử ngay

麻酔 nghĩa là gì?