Kaku Coach
Danh từN1

脈みゃく

みゃくmyaku

mạch

EN: pulse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 脈みゃくが遅いです。

    Mạch đập chậm.

  • 君きみの脈みゃくは正せい常じょうだ。

    Mạch của cậu bình thường.

Thử ngay

脈 nghĩa là gì?