Kaku Coach
Danh từN1

歯し科か

しかshika

nha khoa

EN: dentistry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは果物しか食べたべない。

    Anh ấy chỉ ăn hoa quả.

  • 二時じ間かんしか寝ねなかった。

    Tôi đã ngủ chưa đầy hai tiếng.

Thử ngay

歯科 nghĩa là gì?